共同午餐 gòng tóng wǔ cān · cộng đồng ngọ xan Hán Việt: cộng đồng ngọ xan · Pinyin: gòng tóng wǔ cān Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 午 (ngọ) + 餐 (xan)Pinyingòng tóng wǔ cānHán Việtcộng đồng ngọ xanCấu tạo共 + 同 + 午 + 餐 · cộng + đồng + ngọ + xan nghĩa thành phần: cộng + đồng + ngọ + xan