共同合作 cộng đồng hợp tác Hán Việt: cộng đồng hợp tác Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 合 (hợp) + 作 (tác)Hán Việtcộng đồng hợp tácCấu tạo共 + 同 + 合 + 作 · cộng + đồng + hợp + tác nghĩa thành phần: cộng + đồng + hợp + tác Nghĩa EngCihui coact