共同基金

gòng tóng jī jīn cộng đồng cơ kim

Hán Việt: cộng đồng cơ kim · Pinyin: gòng tóng jī jīn

Tổng quan

quỹ tương hỗ

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ tương hỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由許多小額投資者提供資金,以集體投資方式,委托專業投資機構代為管理,並投資於股票、債券等有價證券,然後由投資者按受益憑證(或入股憑證)共同分享利潤或分擔損失的一種投資方式。

Eng

  • CC-CEDICT mutual fund
  • Cihui mutual fund