共同奮鬥 gòng tóng fèn dǒu · cộng đồng phấn đấu Hán Việt: cộng đồng phấn đấu · Pinyin: gòng tóng fèn dǒu Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 奮 (phấn) + 鬥 (đấu)Pinyingòng tóng fèn dǒuHán Việtcộng đồng phấn đấuCấu tạo共 + 同 + 奮 + 鬥 · cộng + đồng + phấn + đấu nghĩa thành phần: cộng + đồng + phấn + đấu