共同市場

gòng tóng shì chǎng cộng đồng thị tràng

Hán Việt: cộng đồng thị tràng · Pinyin: gòng tóng shì chǎng

Tổng quan

thị trường chung

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 若干国家为了共同的政治、经济利益而组成的相互合作的统一市场。

Eng

  • Cihui 共同市場 òngtóng Shìchǎng n. 1. the Common Market 2. a common market