共同開發 gòng tóng kāi fā · cộng đồng khai phát Hán Việt: cộng đồng khai phát · Pinyin: gòng tóng kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyingòng tóng kāi fāHán Việtcộng đồng khai phátCấu tạo共 + 同 + 開 + 發 · cộng + đồng + khai + phát nghĩa thành phần: cộng + đồng + khai + phát