共同形式 cộng đồng hình thức Hán Việt: cộng đồng hình thức Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtcộng đồng hình thứcCấu tạo共 + 同 + 形 + 式 · cộng + đồng + hình + thức nghĩa thành phần: cộng + đồng + hình + thức Nghĩa EngCihui 共同形式 òngtóng xíngshì n. <lg.> schema