共同感覺

gòng tóng gǎn juécộng đồng cảm giác

Hán Việt: cộng đồng cảm giác · Pinyin: gòng tóng gǎn jué

Tổng quan

cảm giác kèm; kết hợp xem synaesthesia

新华 · Tân Hoa Đại lục

感官與感官間,因受刺激而產生相同的感覺。也稱為「連帶感覺」、「牽連感覺」。

Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 感 (cảm) + 覺 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác chung
  • Tần suất từ cảm giác kèm; kết hợp xem synaesthesia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感官與感官間,因受刺激而產生相同的感覺。也稱為「連帶感覺」、「牽連感覺」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi synaesthesia

Eng

  • Tần suất từ synaesthesia

Đức

  • Handedict Synästhesie

Từ liên quan

Gần nghĩa

共同一致 · 共同之處 · 共同保險 · 共同创立 · 共同利益 · 共同努力 · 共同基金 · 共同市场