共同核心

cộng đồng hạch tâm

Hán Việt: cộng đồng hạch tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (hạch) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共同核心 òngtóng héxīn n. <lg.> common core