共同母語 cộng đồng mẫu ngữ Hán Việt: cộng đồng mẫu ngữ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 母 (mẫu) + 語 (ngữ)Hán Việtcộng đồng mẫu ngữCấu tạo共 + 同 + 母 + 語 · cộng + đồng + mẫu + ngữ nghĩa thành phần: cộng + đồng + mẫu + ngữ Nghĩa EngCihui 共同母語 òngtóng mǔyǔ n. <lg.> proto-language