共同決定 gòng tóng jué dìng · cộng đồng quyết định Hán Việt: cộng đồng quyết định · Pinyin: gòng tóng jué dìng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 決 (quyết) + 定 (định)Pinyingòng tóng jué dìngHán Việtcộng đồng quyết địnhCấu tạo共 + 同 + 決 + 定 · cộng + đồng + quyết + định nghĩa thành phần: cộng + đồng + quyết + định