共同生活
cộng đồng sanh hoạt
Hán Việt: cộng đồng sanh hoạt · Pinyin: gòng tóng shēng huó
Tổng quan
(sinh vật học) sự cộng sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) sự cộng sinh
Eng
- Cihui 共同生活 òngtóng shēnghuó n./v.p. live together
ja
- JMdict living together|communal life|cohabitation