共同生長 cộng đồng sanh trường Hán Việt: cộng đồng sanh trường Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 生 (sanh) + 長 (trường)Hán Việtcộng đồng sanh trườngCấu tạo共 + 同 + 生 + 長 · cộng + đồng + sanh + trường nghĩa thành phần: cộng + đồng + sanh + trường Nghĩa EngCihui syntrophism