共同的錢箱
cộng đồng đích tiễn tương
Hán Việt: cộng đồng đích tiễn tương · Pinyin: gòng tóng de qián xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 的 (đích) + 錢 (tiễn) + 箱 (tương)
Hán Việt: cộng đồng đích tiễn tương · Pinyin: gòng tóng de qián xiāng
Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 的 (đích) + 錢 (tiễn) + 箱 (tương)