共同篩選 gòng tóng shāi xuǎn · cộng đồng si tuyển Hán Việt: cộng đồng si tuyển · Pinyin: gòng tóng shāi xuǎn Tổng quan lọc cộng tác Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 篩 (si) + 選 (tuyển)Pinyingòng tóng shāi xuǎnHán Việtcộng đồng si tuyểnCấu tạo共 + 同 + 篩 + 選 · cộng + đồng + si + tuyển nghĩa thành phần: cộng + đồng + si + tuyển Nghĩa ViệtCihui lọc cộng tác