共同統治

gòng tóng tǒng zhì cộng đồng thống trì

Hán Việt: cộng đồng thống trì · Pinyin: gòng tóng tǒng zhì

Tổng quan

chế độ quản lý chung, chế độ công quản, nước công quản

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (thống) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ quản lý chung, chế độ công quản, nước công quản