共同被告 gòng tóng bèi gào · cộng đồng bị cáo Hán Việt: cộng đồng bị cáo · Pinyin: gòng tóng bèi gào Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 被 (bị) + 告 (cáo)Pinyingòng tóng bèi gàoHán Việtcộng đồng bị cáoCấu tạo共 + 同 + 被 + 告 · cộng + đồng + bị + cáo nghĩa thành phần: cộng + đồng + bị + cáo Nghĩa EngCihui corespondent