共同議價 gòng tóng yì jià · cộng đồng nghị giá Hán Việt: cộng đồng nghị giá · Pinyin: gòng tóng yì jià Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 議 (nghị) + 價 (giá)Pinyingòng tóng yì jiàHán Việtcộng đồng nghị giáCấu tạo共 + 同 + 議 + 價 · cộng + đồng + nghị + giá nghĩa thành phần: cộng + đồng + nghị + giá