共同財產
cộng đồng tài sản
Hán Việt: cộng đồng tài sản · Pinyin: gòng tóng cái chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.群體所擁有的財產。 2.在夫妻共同財產制之下,兩人財產及所得,除了專供個人使用、職業必需、他人指明贈與之特有財產外,屬於夫妻共有者,稱為共同財產。
Hán Việt: cộng đồng tài sản · Pinyin: gòng tóng cái chǎn