共和国
cộng hòa quốc
Hán Việt: cộng hòa quốc · Pinyin: gòng hé guó
Tổng quan
QUỐC nước cộng hoà
实施共和政体的国家。
沒有君主為國家元首的任何政體的國家,其元首稱總統、主席或其他類似的稱號。
Nghĩa
Việt
- Cihui nước cộng hòa
- Biên soạn p.w. republic
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有君主為國家元首的任何政體的國家,其元首稱總統、主席或其他類似的稱號。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实施共和政体的国家。
- Kaggle Zh-Vi commonwealth
Eng
- JMdict republic
- JMdict commonwealth
- Cihui republic
Đức
- Handedict Republik (S, Pol)
ja
- JMdict 共和国(きょうわこく)