君主國

jūn zhǔ guó quân chủ quốc

Hán Việt: quân chủ quốc · Pinyin: jūn zhǔ guó

Tổng quan

chế độ quân chủ | quốc gia có chủ quyền

Cấu tạo: (quân) + (chủ) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ quân chủ | quốc gia có chủ quyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以君主為元首的國家。其元首稱皇帝、國王或其他類似的稱號。有君主專制與君主立憲之別。前者君主獨斷獨行,不受憲法約束,如民國以前的中國;後者所行使的統治權為憲法所規定,如英、日等國。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由君主做元首、实行君主制的国家。

Eng

  • CC-CEDICT monarchy|sovereign state
  • Cihui monarchy; sovereign state

ja

  • JMdict monarchy (country)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

共和国 · 民主国