共和國的

cộng hòa quốc đích

Hán Việt: cộng hòa quốc đích

Tổng quan

cộng hoà, (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà, đảng Cộng hoà, người ủng hộ chế độ cộng hoà, (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà

Cấu tạo: (cộng) + (hòa) + (quốc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng hoà, (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà, đảng Cộng hoà, người ủng hộ chế độ cộng hoà, (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà