共和國宮 gòng hé guó gōng · cộng hòa quốc cung Hán Việt: cộng hòa quốc cung · Pinyin: gòng hé guó gōng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 宮 (cung)Pinyingòng hé guó gōngHán Việtcộng hòa quốc cungCấu tạo共 + 和 + 國 + 宮 · cộng + hòa + quốc + cung nghĩa thành phần: cộng + hòa + quốc + cung