共存限制 cộng tồn hạn chế Hán Việt: cộng tồn hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 存 (tồn) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việtcộng tồn hạn chếTừ loạidanhCấu tạo共 + 存 + 限 + 制 · cộng + tồn + hạn + chế nghĩa thành phần: cộng + tồn + hạn + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hạn chế đồng hiệnBiên soạn cooccurrence restrictionEngCihui 共存限制 òngcún xiànzhì n. <lg.> cooccurrence restriction Từ liên quan Gần nghĩa限制主义 · 限制因素 · 共存亡 · 共存性 · 共存意识的 · 共存的 · 限制器 · 限制地