共度時艱 gòng dù shí jiān · cộng độ thì gian Hán Việt: cộng độ thì gian · Pinyin: gòng dù shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 度 (độ) + 時 (thì) + 艱 (gian)Pinyingòng dù shí jiānHán Việtcộng độ thì gianCấu tạo共 + 度 + 時 + 艱 · cộng + độ + thì + gian nghĩa thành phần: cộng + độ + thì + gian