共度難關 cộng độ nan quan Hán Việt: cộng độ nan quan Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 度 (độ) + 難 (nan) + 關 (quan)Hán Việtcộng độ nan quanCấu tạo共 + 度 + 難 + 關 · cộng + độ + nan + quan nghĩa thành phần: cộng + độ + nan + quan Nghĩa EngCihui 共度難關 òngdùnánguān f.e. go through hard times together