共形映射 gòng xíng yìng shè · cộng hình ánh xạ Hán Việt: cộng hình ánh xạ · Pinyin: gòng xíng yìng shè Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 形 (hình) + 映 (ánh) + 射 (xạ)Pinyingòng xíng yìng shèHán Việtcộng hình ánh xạCấu tạo共 + 形 + 映 + 射 · cộng + hình + ánh + xạ nghĩa thành phần: cộng + hình + ánh + xạ