共振現象 cộng chấn hiện tượng Hán Việt: cộng chấn hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 振 (chấn) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtcộng chấn hiện tượngCấu tạo共 + 振 + 現 + 象 · cộng + chấn + hiện + tượng nghĩa thành phần: cộng + chấn + hiện + tượng Nghĩa EngCihui covibration