共枝別幹 gòng zhī bié gàn · cộng chi biệt cán Hán Việt: cộng chi biệt cán · Pinyin: gòng zhī bié gàn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 枝 (chi) + 別 (biệt) + 幹 (cán)Pinyingòng zhī bié gànHán Việtcộng chi biệt cánCấu tạo共 + 枝 + 別 + 幹 · cộng + chi + biệt + cán nghĩa thành phần: cộng + chi + biệt + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻一个教师传授下来的但又各人自成一派。