共棲程序 cộng tê trình tự Hán Việt: cộng tê trình tự Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 棲 (tê) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtcộng tê trình tựCấu tạo共 + 棲 + 程 + 序 · cộng + tê + trình + tự nghĩa thành phần: cộng + tê + trình + tự Nghĩa EngCihui symbionts