共核部分

cộng hạch bộ phân

Hán Việt: cộng hạch bộ phân

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (hạch) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共核部分 ònghé bùfen n. <lg.> common core