共濟世業

gòng jì shì yè cộng tể thế nghiệp

Hán Việt: cộng tể thế nghiệp · Pinyin: gòng jì shì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (tể) + (thế) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济:成;世业:世代相传的事业。共同完成世代相传的事业。泛指国家统一大业。