共濟會會員

cộng tể hội hội viên

Hán Việt: cộng tể hội hội viên

Tổng quan

thợ nề, (Mason) hội viên hội Tam điểm

Cấu tạo: (cộng) + (tể) + (hội) + (hội) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ nề, (Mason) hội viên hội Tam điểm