共濟失調 cộng tể thất điều Hán Việt: cộng tể thất điều Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 濟 (tể) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việtcộng tể thất điềuCấu tạo共 + 濟 + 失 + 調 · cộng + tể + thất + điều nghĩa thành phần: cộng + tể + thất + điều Nghĩa EngCihui dystaxia