共激活的 cộng kích hoạt đích Hán Việt: cộng kích hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 激 (kích) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtcộng kích hoạt đíchCấu tạo共 + 激 + 活 + 的 · cộng + kích + hoạt + đích nghĩa thành phần: cộng + kích + hoạt + đích Nghĩa EngCihui coactivated