共濟世業 gòng jì shì yè · cộng tể thế nghiệp Hán Việt: cộng tể thế nghiệp · Pinyin: gòng jì shì yè Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 濟 (tể) + 世 (thế) + 業 (nghiệp)Pinyingòng jì shì yèHán Việtcộng tể thế nghiệpCấu tạo共 + 濟 + 世 + 業 · cộng + tể + thế + nghiệp nghĩa thành phần: cộng + tể + thế + nghiệp