共現規則 cộng hiện quy tắc Hán Việt: cộng hiện quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 現 (hiện) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtcộng hiện quy tắcCấu tạo共 + 現 + 規 + 則 · cộng + hiện + quy + tắc nghĩa thành phần: cộng + hiện + quy + tắc Nghĩa EngCihui 共現規則 òngxiàn guīzé n. <lg.> cooccurrence rule