共現限制

cộng hiện hạn chế

Hán Việt: cộng hiện hạn chế

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (hiện) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共現限制 òngxiàn xiànzhì n. <lg.> cooccurrence restriction