共生次序 cộng sanh thứ tự Hán Việt: cộng sanh thứ tự Tổng quan sự sinh sản phụ Cấu tạo: 共 (cộng) + 生 (sanh) + 次 (thứ) + 序 (tự)Hán Việtcộng sanh thứ tựCấu tạo共 + 生 + 次 + 序 · cộng + sanh + thứ + tự nghĩa thành phần: cộng + sanh + thứ + tự Nghĩa ViệtCihui sự sinh sản phụ