共生關係

gòng shēng guān xicộng sanh quan hệ

Hán Việt: cộng sanh quan hệ · Pinyin: gòng shēng guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 生 (sanh) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng sinh

Đức

  • Handedict Symbiose

Từ liên quan

Gần nghĩa

共生次序 · 共生进程 · 共生物 · 共生的 · 關係代名詞 · 關係到 · 关系学 · 關係式