共產制社會 cộng sản chế xã hội Hán Việt: cộng sản chế xã hội Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 產 (sản) + 制 (chế) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtcộng sản chế xã hộiCấu tạo共 + 產 + 制 + 社 + 會 · cộng + sản + chế + xã + hội nghĩa thành phần: cộng + sản + chế + xã + hội Nghĩa EngCihui communal society