共產論地 cộng sản luận địa Hán Việt: cộng sản luận địa Tổng quan xem communistic Cấu tạo: 共 (cộng) + 產 (sản) + 論 (luận) + 地 (địa)Hán Việtcộng sản luận địaCấu tạo共 + 產 + 論 + 地 · cộng + sản + luận + địa nghĩa thành phần: cộng + sản + luận + địa Nghĩa ViệtCihui xem communistic