共用天線

cộng dụng thiên tuyến

Hán Việt: cộng dụng thiên tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (dụng) + (thiên) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共用天線 òngyòng tiānxiàn n. shared antenna M:²gēn/¹tiáo