共用天线

cộng dụng thiên tuyến

Hán Việt: cộng dụng thiên tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăng-ten dùng chung
  • Biên soạn shared antenna M:²gēn/¹tiáo

Eng

  • Cihui 共用天線 òngyòng tiānxiàn n. shared antenna M:²gēn/¹tiáo
  • Tần suất từ n. shared antenna M:²gēn/¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

天线宝宝 · 共用权 · 共用的 · 天线的 · 天线罩 · 共用天线系统 · 共用宏表 · 共用模板