共用工作间

cộng dụng công tác gian

Hán Việt: cộng dụng công tác gian

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 工 (công) + 作 (tác) + 間 (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Smart-Space co-working space Smart-Space

Từ liên quan

Gần nghĩa

共用电子对 · 共用通讯录 · 共用天线 · 共用天线系统 · 共用宏表 · 共用模板 · 共用物品 · 共用认证