共用模板 cộng dụng mô bản Hán Việt: cộng dụng mô bản Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 模 (mô) + 板 (bản)Hán Việtcộng dụng mô bảnCấu tạo共 + 用 + 模 + 板 · cộng + dụng + mô + bản nghĩa thành phần: cộng + dụng + mô + bản Nghĩa EngCihui global template