共用模板 cộng dụng mô bản Hán Việt: cộng dụng mô bản Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 模 (mô) + 板 (bản)Hán Việtcộng dụng mô bảnTừ loạidanhCấu tạo共 + 用 + 模 + 板 · cộng + dụng + mô + bản nghĩa thành phần: cộng + dụng + mô + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẫu chungMainlandKaggle Zh-Vi global templateEngCihui global template Từ liên quan Gần nghĩa模板工程 · 共用权 · 共用的 · 共用天线 · 共用宏表 · 共用物品 · 共用认证 · 模板横撑