共用认证

cộng dụng nhận chứng

Hán Việt: cộng dụng nhận chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 認 (nhận) + 證 (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui common authentication

Từ liên quan

Gần nghĩa

共用权 · 共用的 · 共用天线 · 共用宏表 · 共用模板 · 共用物品 · 认证遗嘱 · 共用工作间