共用物品 gòng yòng wù pǐn · cộng dụng vật phẩm Hán Việt: cộng dụng vật phẩm · Pinyin: gòng yòng wù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Pinyingòng yòng wù pǐnHán Việtcộng dụng vật phẩmCấu tạo共 + 用 + 物 + 品 · cộng + dụng + vật + phẩm nghĩa thành phần: cộng + dụng + vật + phẩm