共用物品

gòng yòng wù pǐncộng dụng vật phẩm

Hán Việt: cộng dụng vật phẩm · Pinyin: gòng yòng wù pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 物 (vật) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài sản công cộng

Đức

  • Handedict Allmendegut (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

共用权 · 共用的 · 共用天线 · 共用宏表 · 共用模板 · 共用认证 · 物品名称 · 物品描述