共相標榜 gòng xiāng biāo bǎng · cộng tương tiêu bảng Hán Việt: cộng tương tiêu bảng · Pinyin: gòng xiāng biāo bǎng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 相 (tương) + 標 (tiêu) + 榜 (bảng)Pinyingòng xiāng biāo bǎngHán Việtcộng tương tiêu bảngCấu tạo共 + 相 + 標 + 榜 · cộng + tương + tiêu + bảng nghĩa thành phần: cộng + tương + tiêu + bảng