共相脣齒

gòng xiāng chún chǐ cộng tương thần xỉ

Hán Việt: cộng tương thần xỉ · Pinyin: gòng xiāng chún chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (tương) + (thần) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻禍福相共,關係密切。《魏書.卷一○○.百濟傳》:「或南通劉氏,或北約蠕蠕,共相脣齒,謀陵王略。」也作「共為脣齒」。