共荣互利

cộng vinh hỗ lợi

Hán Việt: cộng vinh hỗ lợi

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 榮 (vinh) + 互 (hỗ) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng thịnh vượng
  • Biên soạn benefit mutually and prosper together

Eng

  • Cihui 共榮互利 òngrónghùlì f.e. benefit mutually and prosper together

Từ liên quan

Gần nghĩa

互利共生 · 互利互惠 · 互利双赢 · 互利合作